Trang chủINDB • NASDAQ
add
Independent Bank Corp (Massachusetts)
Giá đóng cửa hôm trước
74,35 $
Mức chênh lệch một ngày
74,32 $ - 75,34 $
Phạm vi một năm
52,15 $ - 87,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,53 T USD
Số lượng trung bình
300,00 N
Tỷ số P/E
16,76
Tỷ lệ cổ tức
3,17%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 249,18 Tr | 47,14% |
Chi phí hoạt động | 130,91 Tr | 30,24% |
Thu nhập ròng | 75,34 Tr | 50,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,23 | 2,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,70 | 40,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 806,27 Tr | 190,88% |
Tổng tài sản | 24,91 T | 28,59% |
Tổng nợ | 21,35 T | 30,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 75,34 Tr | 50,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 78,94 Tr | 84,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,87 Tr | 74,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -184,96 Tr | -54,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -138,89 Tr | 32,10% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1907
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.294