Trang chủINDT • STO
add
Indutrade AB
Giá đóng cửa hôm trước
204,60 kr
Mức chênh lệch một ngày
200,60 kr - 205,80 kr
Phạm vi một năm
200,60 kr - 304,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
73,08 T SEK
Số lượng trung bình
401,75 N
Tỷ số P/E
28,55
Tỷ lệ cổ tức
1,55%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,27%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,23 T | -1,32% |
Chi phí hoạt động | 1,86 T | -4,17% |
Thu nhập ròng | 625,00 Tr | -14,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,60 | -13,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,50 T | 1,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,39 T | -21,64% |
Tổng tài sản | 33,23 T | -3,46% |
Tổng nợ | 16,11 T | -9,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 364,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 625,00 Tr | -14,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,60 T | -0,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -945,00 Tr | -32,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -130,00 Tr | -121,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 502,00 Tr | -66,71% |
Dòng tiền tự do | 1,44 T | 16,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1919
Trang web
Nhân viên
9.850