Trang chủINDY • IDX
add
Indika Energy Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
3.600,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
3.540,00 Rp - 3.840,00 Rp
Phạm vi một năm
905,00 Rp - 3.840,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
19,28 NT IDR
Số lượng trung bình
54,48 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,43%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 486,15 Tr | -17,24% |
Chi phí hoạt động | 33,54 Tr | -12,72% |
Thu nhập ròng | -1,77 Tr | -113,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,36 | -115,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,74 Tr | -7,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 78,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 506,25 Tr | -39,78% |
Tổng tài sản | 2,95 T | -8,71% |
Tổng nợ | 1,61 T | -13,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,65 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,77 Tr | -113,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,85 Tr | 97,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,25 Tr | -110,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,24 Tr | -107,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,21 Tr | -136,10% |
Dòng tiền tự do | -1,99 Tr | 97,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
2.519