Trang chủINEO • NASDAQ
add
INNEOVA Holdings Ltd
0,58 $
Sau giờ giao dịch:(6,83%)-0,040
0,54 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 $
Mức chênh lệch một ngày
0,54 $ - 0,61 $
Phạm vi một năm
0,47 $ - 3,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,60 Tr USD
Số lượng trung bình
61,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,39 Tr | 10,29% |
Chi phí hoạt động | 2,41 Tr | 20,66% |
Thu nhập ròng | 121,50 N | -85,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,79 | -86,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 652,50 N | -29,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,40 Tr | 128,09% |
Tổng tài sản | 52,58 Tr | 32,75% |
Tổng nợ | 41,42 Tr | 13,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 121,50 N | -85,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -150,50 N | -125,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -590,00 N | -24,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 388,50 N | 455,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 203,00 N | 176,19% |
Dòng tiền tự do | -267,94 N | -789,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Nhân viên
139