Trang chủINEP3 • BVMF
add
Inepr SA Indstr e Constrs em Rcprco Jdcl
Giá đóng cửa hôm trước
1,28 R$
Mức chênh lệch một ngày
1,23 R$ - 1,27 R$
Phạm vi một năm
1,04 R$ - 3,10 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
63,78 Tr BRL
Số lượng trung bình
22,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,55 Tr | 618,06% |
Chi phí hoạt động | 9,33 Tr | 26,61% |
Thu nhập ròng | -27,40 Tr | -140,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,77 N | 66,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,97 Tr | -40,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,38 Tr | 528,50% |
Tổng tài sản | 405,57 Tr | -60,41% |
Tổng nợ | 1,97 T | -17,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,40 Tr | -140,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,99 Tr | -271,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 38,98 Tr | -83,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,75 Tr | 89,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,76 Tr | -972,20% |
Dòng tiền tự do | -597,90 Tr | -2.689,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
1.014