Trang chủINFO • IST
add
Info Yatirim Menkul Degerler AS
Giá đóng cửa hôm trước
3,46 ₺
Mức chênh lệch một ngày
3,47 ₺ - 3,53 ₺
Phạm vi một năm
1,85 ₺ - 5,70 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,36 T TRY
Số lượng trung bình
38,01 Tr
Tỷ số P/E
5,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,28 T | -66,69% |
Chi phí hoạt động | 732,94 Tr | 20,72% |
Thu nhập ròng | 35,42 Tr | 283,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,67 | 658,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 53,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,13 T | 69,89% |
Tổng tài sản | 26,52 T | 57,74% |
Tổng nợ | 23,54 T | 63,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 960,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,42 Tr | 283,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 202,10 Tr | -92,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,64 Tr | 121,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -627,60 Tr | 75,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -228,94 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
300