Trang chủINFREA • STO
add
Infrea AB
Giá đóng cửa hôm trước
14,30 kr
Mức chênh lệch một ngày
14,30 kr - 14,50 kr
Phạm vi một năm
9,84 kr - 17,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
433,27 Tr SEK
Số lượng trung bình
17,54 N
Tỷ số P/E
19,25
Tỷ lệ cổ tức
3,47%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 531,00 Tr | -0,30% |
Chi phí hoạt động | 161,40 Tr | -4,04% |
Thu nhập ròng | 22,80 Tr | 1.366,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,29 | 1.361,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,20 Tr | 9,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 114,30 Tr | 30,93% |
Tổng tài sản | 1,34 T | -4,45% |
Tổng nợ | 719,20 Tr | -8,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 622,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,80 Tr | 1.366,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,50 Tr | 85,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,40 Tr | 642,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,00 Tr | -6,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,90 Tr | 570,31% |
Dòng tiền tự do | 43,70 Tr | 51,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
500