Trang chủINGN • NASDAQ
add
Inogen Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,13 $
Mức chênh lệch một ngày
6,14 $ - 6,36 $
Phạm vi một năm
5,38 $ - 9,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
168,02 Tr USD
Số lượng trung bình
335,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,72 Tr | 2,05% |
Chi phí hoạt động | 45,21 Tr | -2,78% |
Thu nhập ròng | -7,13 Tr | 26,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,72 | 28,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,15 | 37,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,94 Tr | 3,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,58 Tr | 5,08% |
Tổng tài sản | 298,62 Tr | 0,82% |
Tổng nợ | 106,39 Tr | -13,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 192,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,13 Tr | 26,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -943,00 N | 68,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,52 Tr | -113,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -187,00 N | 28,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,74 Tr | -133,67% |
Dòng tiền tự do | -1,44 Tr | -182,79% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
753