Trang chủINHD • NASDAQ
add
Inno Holdings Inc
1,40 $
Trước giờ mở cửa:(1,43%)-0,020
1,38 $
Đóng cửa: 26 thg 1, 08:52:46 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,40 $
Phạm vi một năm
1,06 $ - 474,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,91 Tr USD
Số lượng trung bình
657,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 988,72 N | 448,75% |
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -355,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -120,53 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -952,64 N | -499,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,13 Tr | 840,54% |
Tổng tài sản | 16,01 Tr | 283,88% |
Tổng nợ | 838,66 N | -38,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -355,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,02 Tr | -55,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,76 Tr | -1.201,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,52 Tr | 62.929,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,75 Tr | 810,55% |
Dòng tiền tự do | -1,25 Tr | 44,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
5