Trang chủINHD • NASDAQ
add
Inno Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,14 $
Mức chênh lệch một ngày
1,13 $ - 1,15 $
Phạm vi một năm
0,97 $ - 474,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,63 Tr USD
Số lượng trung bình
435,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,46 Tr | 643,10% |
Chi phí hoạt động | 560,00 N | 19,00% |
Thu nhập ròng | -28,62 N | 95,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,96 | 99,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,15 Tr | 673,29% |
Tổng tài sản | 47,34 Tr | 342,41% |
Tổng nợ | 178,41 N | -85,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,62 N | 95,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,00 Tr | -138,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,02 Tr | 341,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,02 Tr | 625,24% |
Dòng tiền tự do | -4,91 Tr | -2.549,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
5