Trang chủINM • NASDAQ
add
InMed Pharmaceuticals Inc
1,11 $
Sau giờ giao dịch:(1,80%)+0,020
1,13 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,07 $
Mức chênh lệch một ngày
1,08 $ - 1,13 $
Phạm vi một năm
1,03 $ - 7,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,11 Tr USD
Số lượng trung bình
125,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,12 Tr | -11,43% |
Chi phí hoạt động | 2,17 Tr | -3,60% |
Thu nhập ròng | -1,73 Tr | -2,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -154,17 | -16,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,71 Tr | -0,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,37 Tr | 66,61% |
Tổng tài sản | 13,36 Tr | 27,67% |
Tổng nợ | 1,77 Tr | -14,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,73 Tr | -2,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,61 Tr | 12,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -137,18 N | -116,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,74 Tr | -76,50% |
Dòng tiền tự do | -877,48 N | 23,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13