Trang chủINSECTICID • NSE
add
Insecticides (India) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
650,95 ₹
Mức chênh lệch một ngày
622,55 ₹ - 650,95 ₹
Phạm vi một năm
542,55 ₹ - 1.098,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
18,33 T INR
Số lượng trung bình
17,74 N
Tỷ số P/E
12,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,38 T | 1,69% |
Chi phí hoạt động | 1,40 T | 20,17% |
Thu nhập ròng | 591,08 Tr | -3,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,27 | -5,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 884,69 Tr | -1,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 350,09 Tr | -51,09% |
Tổng tài sản | 19,97 T | 10,23% |
Tổng nợ | 7,94 T | 14,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 591,08 Tr | -3,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
1.729