Trang chủINSECTICID • NSE
add
Insecticides (India) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
580,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
567,00 ₹ - 589,95 ₹
Phạm vi một năm
554,90 ₹ - 1.098,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
16,51 T INR
Số lượng trung bình
24,59 N
Tỷ số P/E
11,66
Tỷ lệ cổ tức
0,44%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,85 T | 7,61% |
Chi phí hoạt động | 1,07 T | 0,94% |
Thu nhập ròng | 104,88 Tr | -39,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,72 | -43,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 245,55 Tr | -18,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 350,09 Tr | -51,09% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 104,88 Tr | -39,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
1.729