Trang chủINSG • NASDAQ
add
Inseego Corp
12,11 $
Sau giờ giao dịch:(0,33%)+0,040
12,15 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 19:20:39 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,94 $
Mức chênh lệch một ngày
12,11 $ - 12,73 $
Phạm vi một năm
6,24 $ - 18,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
196,33 Tr USD
Số lượng trung bình
198,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,40 Tr | 0,65% |
Chi phí hoạt động | 19,11 Tr | 18,29% |
Thu nhập ròng | 469,00 N | 182,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,97 | 182,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,11 | -90,34% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,67 Tr | 45,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,89 Tr | -37,15% |
Tổng tài sản | 93,81 Tr | -6,19% |
Tổng nợ | 97,85 Tr | -13,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -45,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 469,00 N | 182,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,96 Tr | 184,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,84 Tr | -106,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,21 Tr | 120,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,33 Tr | -62,62% |
Dòng tiền tự do | 9,71 Tr | -47,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
271