Trang chủINSM • NASDAQ
add
Insmed Inc
Giá đóng cửa hôm trước
139,52 $
Mức chênh lệch một ngày
138,01 $ - 141,78 $
Phạm vi một năm
60,40 $ - 212,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,98 T USD
Số lượng trung bình
2,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 263,84 Tr | 152,62% |
Chi phí hoạt động | 469,33 Tr | 45,08% |
Thu nhập ròng | -328,48 Tr | -39,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -124,50 | 44,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,54 | -16,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -244,68 Tr | -0,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,43 T | -0,26% |
Tổng tài sản | 2,26 T | 11,82% |
Tổng nợ | 1,53 T | -12,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 738,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 215,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 40,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -39,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -328,48 Tr | -39,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -247,60 Tr | -26,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 389,41 Tr | 195,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,86 Tr | -78,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 175,68 Tr | 87,74% |
Dòng tiền tự do | -204,99 Tr | -85,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.664