Trang chủINSW • NYSE
add
International Seaways Inc
65,91 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
65,91 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:01:46 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
66,74 $
Mức chênh lệch một ngày
65,42 $ - 66,97 $
Phạm vi một năm
27,20 $ - 78,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,26 T USD
Số lượng trung bình
644,86 N
Tỷ số P/E
10,58
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 267,88 Tr | 37,65% |
Chi phí hoạt động | 57,93 Tr | 4,87% |
Thu nhập ròng | 127,50 Tr | 255,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 47,60 | 158,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,45 | 172,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 157,03 Tr | 194,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 167,47 Tr | 4,64% |
Tổng tài sản | 2,67 T | 1,22% |
Tổng nợ | 648,36 Tr | -16,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 127,50 Tr | 255,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 146,00 Tr | 55,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -166,79 Tr | -830,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -274,86 Tr | -1.178,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -295,65 Tr | -645,50% |
Dòng tiền tự do | -32,72 Tr | -215,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
2.837