Trang chủINWI • STO
add
Inwido AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
164,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
156,70 kr - 164,00 kr
Phạm vi một năm
135,10 kr - 221,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
9,17 T SEK
Số lượng trung bình
7,13 N
Tỷ số P/E
17,86
Tỷ lệ cổ tức
3,48%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,44 T | 0,70% |
Chi phí hoạt động | 367,20 Tr | 0,74% |
Thu nhập ròng | 166,60 Tr | -9,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,83 | -9,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,21 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 360,30 Tr | -9,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 642,90 Tr | -31,27% |
Tổng tài sản | 10,59 T | 4,20% |
Tổng nợ | 5,08 T | 12,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 166,60 Tr | -9,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 432,40 Tr | -9,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 T | -652,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 479,20 Tr | 1.660,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -109,30 Tr | -132,84% |
Dòng tiền tự do | 209,51 Tr | -39,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1811
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.600