Trang chủIPC • ASX
add
Imperial Pacific Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,00 $
Phạm vi một năm
1,68 $ - 2,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,87 Tr AUD
Số lượng trung bình
17,00
Tỷ số P/E
93,24
Tỷ lệ cổ tức
3,50%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,83 N | -0,34% |
Chi phí hoạt động | 61,13 N | 14,17% |
Thu nhập ròng | 74,10 N | -31,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 53,76 | -31,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,38 N | -16,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,03 N | 87,22% |
Tổng tài sản | 14,41 Tr | 23,99% |
Tổng nợ | 1,81 Tr | 31,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,10 N | -31,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 149,99 N | -49,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -132,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,97 N | 93,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,49 N | -402,55% |
Dòng tiền tự do | 35,26 N | -14,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trang web