Trang chủIPD • CVE
add
International Parkside Products Inc(NDA)
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,045 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,055 $
Giá trị vốn hóa thị trường
594,29 N CAD
Số lượng trung bình
3,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 580,21 N | -62,95% |
Chi phí hoạt động | 303,98 N | -4,46% |
Thu nhập ròng | -93,70 N | -183,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,15 | -326,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -67,59 N | -154,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 111,92 N | -59,75% |
Tổng tài sản | 825,59 N | -46,72% |
Tổng nợ | 925,16 N | -20,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -99,57 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -250,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -93,70 N | -183,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,87 N | -241,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,70 N | 1,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,71 N | -1.017,24% |
Dòng tiền tự do | 13,50 N | 129,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web