Trang chủIPEN • FRA
add
IPC Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,094 €
Mức chênh lệch một ngày
0,094 € - 0,094 €
Phạm vi một năm
0,073 € - 0,11 €
Giá trị vốn hóa thị trường
13,39 Tr SGD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 565,50 N | -4,80% |
Chi phí hoạt động | 880,00 N | 9,59% |
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -133,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -189,48 | -135,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -773,50 N | 8,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 163,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,73 Tr | 1.283,23% |
Tổng tài sản | 57,88 Tr | -2,04% |
Tổng nợ | 13,05 Tr | 23,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -133,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,46 Tr | -19.756,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,78 Tr | 2.131,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -91,00 N | 62,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,25 Tr | 1.189,17% |
Dòng tiền tự do | 288,81 N | 124,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
112