Trang chủIPG • ASX
add
IPD Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,57 $
Mức chênh lệch một ngày
4,32 $ - 4,52 $
Phạm vi một năm
2,75 $ - 5,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
455,43 Tr AUD
Số lượng trung bình
245,78 N
Tỷ số P/E
16,95
Tỷ lệ cổ tức
2,97%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 96,35 Tr | 8,90% |
Chi phí hoạt động | 21,22 Tr | 0,37% |
Thu nhập ròng | 7,03 Tr | 5,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,30 | -3,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,72 Tr | 8,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,19 Tr | -16,38% |
Tổng tài sản | 344,86 Tr | 24,37% |
Tổng nợ | 172,83 Tr | 45,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 172,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,03 Tr | 5,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,32 Tr | -40,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,53 Tr | -1.641,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,93 Tr | 402,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,67 Tr | -49,77% |
Dòng tiền tự do | 8,01 Tr | 13,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
625