Trang chủIPGDF • OTCMKTS
add
IGO Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,65 $
Mức chênh lệch một ngày
4,93 $ - 4,93 $
Phạm vi một năm
2,18 $ - 6,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,31 T AUD
Số lượng trung bình
93,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 97,05 Tr | -31,65% |
Chi phí hoạt động | 93,65 Tr | -45,73% |
Thu nhập ròng | -17,05 Tr | 95,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,57 | 93,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,55 Tr | 119,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 411,00 Tr | 41,04% |
Tổng tài sản | 2,30 T | -7,46% |
Tổng nợ | 239,10 Tr | 12,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 755,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,05 Tr | 95,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,25 Tr | 531,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,60 Tr | 2.700,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,90 Tr | 93,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,60 Tr | 108,67% |
Dòng tiền tự do | 20,21 Tr | -28,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
288