Trang chủIPGGF • OTCMKTS
add
Imperium Technology Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,066 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
412,06 Tr HKD
Số lượng trung bình
3,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,19 Tr | -29,44% |
Chi phí hoạt động | 6,78 Tr | -35,51% |
Thu nhập ròng | -9,26 Tr | -7,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -113,00 | -52,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,30 Tr | 45,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,53 Tr | 286,77% |
Tổng tài sản | 123,54 Tr | 41,74% |
Tổng nợ | 253,50 Tr | -4,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -129,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 447,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,26 Tr | -7,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,90 Tr | -193,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,30 Tr | -4.375,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,48 Tr | 406,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,38 Tr | -2.383,65% |
Dòng tiền tự do | -6,27 Tr | -22,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
108