Trang chủIPO • TSE
add
InPlay Oil Corp
Giá đóng cửa hôm trước
16,41 $
Mức chênh lệch một ngày
16,52 $ - 16,83 $
Phạm vi một năm
6,54 $ - 17,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
469,92 Tr CAD
Số lượng trung bình
83,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
6,43%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,91 Tr | 103,84% |
Chi phí hoạt động | 23,69 Tr | 38,91% |
Thu nhập ròng | 3,04 Tr | 36,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,29 | -32,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | -13,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,27 Tr | 143,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 1,10 T | 131,89% |
Tổng nợ | 734,35 Tr | 295,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 370,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,04 Tr | 36,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,37 Tr | 47,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,39 Tr | 19,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,98 Tr | -381,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 8,08 Tr | 367,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
28