Trang chủIPSC • NASDAQ
add
Century Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,34 $
Mức chênh lệch một ngày
2,32 $ - 2,47 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 3,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
435,83 Tr USD
Số lượng trung bình
1,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,88 Tr | -26,56% |
Thu nhập ròng | -19,17 Tr | 46,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,25 | 29,42% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,02 Tr | 26,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 117,11 Tr | -38,13% |
Tổng tài sản | 223,70 Tr | -36,67% |
Tổng nợ | 64,77 Tr | -66,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 158,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 179,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,17 Tr | 46,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,08 Tr | 33,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,36 Tr | -26,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 53,00 N | 108,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,34 Tr | 9,62% |
Dòng tiền tự do | -11,04 Tr | -111,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
78