Trang chủIPST • NASDAQ
add
Heritage Distilling Holding Company Inc
1,53 $
Sau giờ giao dịch:(1,96%)+0,030
1,56 $
Đóng cửa: 8 thg 1, 18:30:43 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,50 $
Mức chênh lệch một ngày
1,46 $ - 1,53 $
Phạm vi một năm
1,34 $ - 34,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,04 Tr USD
Số lượng trung bình
60,00 N
Tỷ số P/E
0,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,95 Tr | 72,31% |
Chi phí hoạt động | 2,98 Tr | 10,00% |
Thu nhập ròng | 196,26 Tr | 5.817,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,66 N | 3.417,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -886,81 N | 49,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,67 Tr | 5.158,83% |
Tổng tài sản | 482,78 Tr | 1.453,00% |
Tổng nợ | 62,35 Tr | -4,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 420,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 196,26 Tr | 5.817,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,28 Tr | -406,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,00 Tr | -8.181,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,77 Tr | 5.648,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,49 Tr | 1.343,00% |
Dòng tiền tự do | -5,46 Tr | -1.109,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
73