Trang chủIPTNF • OTCMKTS
add
Credissential Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0035 $
Phạm vi một năm
0,0031 $ - 0,066 $
Giá trị vốn hóa thị trường
321,05 N CAD
Số lượng trung bình
31,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 107,67 N | -85,84% |
Thu nhập ròng | -546,84 N | 53,91% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,78 N | 17.411,55% |
Tổng tài sản | 2,80 Tr | 61,98% |
Tổng nợ | 1,93 Tr | -22,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 872,85 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -546,84 N | 53,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -322,23 N | -2.390,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 440,75 N | 3.572,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 118,52 N | 12.708,19% |
Dòng tiền tự do | 117,04 N | -79,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web