Trang chủIPX • ASX
add
Iperionx Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,26 $
Mức chênh lệch một ngày
3,99 $ - 4,95 $
Phạm vi một năm
2,07 $ - 9,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,39 T AUD
Số lượng trung bình
978,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 18,31 Tr | 78,22% |
Thu nhập ròng | -17,38 Tr | -114,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,51 Tr | -73,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,83 Tr | -14,65% |
Tổng tài sản | 129,16 Tr | 11,50% |
Tổng nợ | 20,95 Tr | 103,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 339,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,38 Tr | -114,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,35 Tr | -42,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,19 Tr | -49,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,96 Tr | -35,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,51 Tr | -74,95% |
Dòng tiền tự do | -16,73 Tr | -96,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
30