Trang chủIQ • CVE
add
AirIQ Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 0,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,95 Tr CAD
Số lượng trung bình
15,38 N
Tỷ số P/E
54,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,71 Tr | 30,76% |
Chi phí hoạt động | 932,00 N | 8,50% |
Thu nhập ròng | 103,00 N | 267,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,03 | 181,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 406,00 N | 156,96% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 Tr | -55,45% |
Tổng tài sản | 9,26 Tr | 0,60% |
Tổng nợ | 1,05 Tr | -1,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 103,00 N | 267,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 210,00 N | -3,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,40 Tr | -782,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,00 N | 181,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,17 Tr | -2.825,58% |
Dòng tiền tự do | -1,29 Tr | -14.800,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
28