Trang chủIRE • ASX
add
Iress Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,95 $
Mức chênh lệch một ngày
6,94 $ - 7,09 $
Phạm vi một năm
6,75 $ - 10,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,31 T AUD
Số lượng trung bình
1,33 Tr
Tỷ số P/E
16,46
Tỷ lệ cổ tức
3,42%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 134,34 Tr | -9,86% |
Chi phí hoạt động | 22,30 Tr | -39,78% |
Thu nhập ròng | 30,99 Tr | -13,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,07 | -3,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,68 Tr | 135,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,85 Tr | -16,53% |
Tổng tài sản | 669,39 Tr | -8,33% |
Tổng nợ | 246,29 Tr | -30,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 423,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 185,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,99 Tr | -13,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,46 Tr | -49,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,40 Tr | -90,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,87 Tr | 75,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,02 Tr | -34,00% |
Dòng tiền tự do | 20,44 Tr | 14,31% |
Giới thiệu
Iress is a technology company providing software to the financial services industry in Asia-Pacific, North America, Africa and UK & Europe. Iress software has more than 200 integrations and 300 data feeds, and is used by more than 500,000 users globally.
It is listed on the Australian Securities Exchange, and is a member of the S&P/ASX 200 index. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.153