Trang chủIRHOU • NASDAQ
add
Iron Horse Acquisition II Units
Giá đóng cửa hôm trước
9,96 $
Phạm vi một năm
9,94 $ - 10,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
233,12 Tr USD
Số lượng trung bình
10,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 37,06 N | — |
Thu nhập ròng | -37,06 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 432,00 | — |
Tổng tài sản | 364,68 N | — |
Tổng nợ | 538,35 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -173,67 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -332,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,06 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,75 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -288,92 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -316,67 N | — |
Dòng tiền tự do | 66,76 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính