Trang chủIRIX • NASDAQ
add
IRIDEX Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,19 $
Mức chênh lệch một ngày
1,14 $ - 1,22 $
Phạm vi một năm
0,78 $ - 1,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,77 Tr USD
Số lượng trung bình
69,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,48 Tr | 7,80% |
Chi phí hoạt động | 5,42 Tr | -12,42% |
Thu nhập ròng | -1,57 Tr | 18,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,60 | 24,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,30 Tr | 24,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,57 Tr | 44,38% |
Tổng tài sản | 28,35 Tr | -5,97% |
Tổng nợ | 23,67 Tr | -14,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -14,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,57 Tr | 18,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,16 Tr | 62,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,00 N | -1.200,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,00 N | -101,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,20 Tr | -380,08% |
Dòng tiền tự do | -9,88 N | 99,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
93