Trang chủIRLAB-A • STO
add
IRLAB Therapeutics AB
Giá đóng cửa hôm trước
1,59 kr
Mức chênh lệch một ngày
1,45 kr - 1,58 kr
Phạm vi một năm
1,31 kr - 9,06 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
133,57 Tr SEK
Số lượng trung bình
306,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,72 Tr | -65,61% |
Chi phí hoạt động | 15,21 Tr | 177,13% |
Thu nhập ròng | -23,49 Tr | -335,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -159,55 | -1.166,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,82 Tr | -7.925,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,86 Tr | 22,33% |
Tổng tài sản | 138,21 Tr | 1,47% |
Tổng nợ | 107,49 Tr | 3,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -75,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,49 Tr | -335,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,98 Tr | -14,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -847,00 N | 1,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,27 Tr | -20,48% |
Dòng tiền tự do | -19,87 Tr | 3,50% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
31