Trang chủIROQ • NASDAQ
add
IF Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
26,55 $
Phạm vi một năm
22,85 $ - 29,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
88,98 Tr USD
Số lượng trung bình
17,84 N
Tỷ số P/E
16,15
Tỷ lệ cổ tức
1,51%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,30 Tr | 8,52% |
Chi phí hoạt động | 5,38 Tr | 9,37% |
Thu nhập ròng | 1,33 Tr | 8,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,20 | 0,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,04 Tr | 46,86% |
Tổng tài sản | 830,38 Tr | -6,19% |
Tổng nợ | 743,02 Tr | -8,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,33 Tr | 8,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,80 Tr | 1.262,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,68 Tr | 1.091,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,71 Tr | -662,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 764,00 N | 140,68% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1883
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
105