Trang chủIROQ • NASDAQ
add
IF Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
27,30 $
Mức chênh lệch một ngày
27,24 $ - 27,46 $
Phạm vi một năm
22,85 $ - 27,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
91,30 Tr USD
Số lượng trung bình
9,04 N
Tỷ số P/E
16,89
Tỷ lệ cổ tức
1,47%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,37 Tr | 26,00% |
Chi phí hoạt động | 5,28 Tr | 8,49% |
Thu nhập ròng | 1,39 Tr | 119,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,89 | 74,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,28 Tr | 3,02% |
Tổng tài sản | 862,33 Tr | -3,48% |
Tổng nợ | 777,81 Tr | -4,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,39 Tr | 119,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -539,00 N | -124,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,42 Tr | 481,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,95 Tr | -30.044,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,06 Tr | -575,15% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1883
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
105