Trang chủIS3 • ASX
add
I Synergy Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0060 $ - 0,0070 $
Phạm vi một năm
0,00090 $ - 0,028 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,36 Tr AUD
Số lượng trung bình
32,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 215,69 N | -9,73% |
Chi phí hoạt động | 277,27 N | 6,10% |
Thu nhập ròng | -140,78 N | -1.468,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -65,27 | -1.614,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -128,66 N | -514,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 546,00 N | 427,37% |
Tổng tài sản | 632,00 N | 122,70% |
Tổng nợ | 1,63 Tr | -41,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -140,78 N | -1.468,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -227,72 N | -42,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,81 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,26 N | 16,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -172,27 N | -55,96% |
Dòng tiền tự do | -92,30 N | -246,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web