Trang chủIS • STO
add
Image Systems AB
Giá đóng cửa hôm trước
1,14 kr
Mức chênh lệch một ngày
1,13 kr - 1,14 kr
Phạm vi một năm
1,04 kr - 3,18 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
101,25 Tr SEK
Số lượng trung bình
122,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,90 Tr | -27,08% |
Chi phí hoạt động | 31,10 Tr | 7,24% |
Thu nhập ròng | 700,00 N | -94,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,59 | -92,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,10 Tr | -58,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,10 Tr | 46,38% |
Tổng tài sản | 204,80 Tr | -4,07% |
Tổng nợ | 85,80 Tr | 0,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 119,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 700,00 N | -94,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,80 Tr | 237,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,50 Tr | 42,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,70 Tr | 43,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,60 Tr | 194,92% |
Dòng tiền tự do | 6,78 Tr | 198,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
80