Trang chủISBA • NASDAQ
add
Isabella Bank Corp
Giá đóng cửa hôm trước
44,31 $
Mức chênh lệch một ngày
43,00 $ - 45,22 $
Phạm vi một năm
24,68 $ - 58,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
322,40 Tr USD
Số lượng trung bình
22,79 N
Tỷ số P/E
17,91
Tỷ lệ cổ tức
2,54%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,74 Tr | 14,25% |
Chi phí hoạt động | 13,58 Tr | 4,31% |
Thu nhập ròng | 4,69 Tr | 17,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,62 | 2,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,64 | 23,08% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,04 Tr | 6,11% |
Tổng tài sản | 2,21 T | 5,91% |
Tổng nợ | 1,98 T | 5,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 231,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,69 Tr | 17,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1903
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
368