Trang chủISCN • TLV
add
Israel Canada TR Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.850,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.811,00 ILA - 1.877,00 ILA
Phạm vi một năm
1.046,00 ILA - 2.012,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
6,06 T ILS
Số lượng trung bình
498,70 N
Tỷ số P/E
123,66
Tỷ lệ cổ tức
0,41%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 326,93 Tr | 128,40% |
Chi phí hoạt động | 33,65 Tr | 44,21% |
Thu nhập ròng | 67,77 Tr | -60,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,73 | -82,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,68 Tr | 155,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 361,82 Tr | 14,89% |
Tổng tài sản | 12,42 T | 24,39% |
Tổng nợ | 8,84 T | 32,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 330,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,77 Tr | -60,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -272,84 Tr | 10,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -80,56 Tr | 77,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 383,39 Tr | -34,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,94 Tr | 131,20% |
Dòng tiền tự do | 45,22 Tr | 118,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
23 thg 3, 1986
Trang web
Nhân viên
104