Trang chủISE • BME
add
Innovative Solutions Ecosystem SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,56 €
Phạm vi một năm
0,56 € - 0,58 €
Giá trị vốn hóa thị trường
32,59 Tr EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,37 N | -92,89% |
Chi phí hoạt động | 33,23 N | -83,65% |
Thu nhập ròng | -117,65 N | -181,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,49 N | -1.242,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -29,74 N | 80,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,68 N | -86,62% |
Tổng tài sản | 123,15 N | -37,87% |
Tổng nợ | 5,46 Tr | -7,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -117,65 N | -181,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -39,75 N | -119,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 48,00 | -99,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 39,93 N | 119,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 227,00 | -99,57% |
Dòng tiền tự do | -74,16 N | 61,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
6