Trang chủISF • ICE
add
Isfelag hf
Giá đóng cửa hôm trước
139,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
140,00 kr - 140,00 kr
Phạm vi một năm
104,00 kr - 156,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
114,95 T ISK
Số lượng trung bình
101,97 N
Tỷ số P/E
62,38
Tỷ lệ cổ tức
1,83%
Sàn giao dịch chính
ICE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,73 Tr | 42,95% |
Chi phí hoạt động | 1,42 Tr | -54,47% |
Thu nhập ròng | 17,93 Tr | 91,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,00 | 33,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,02 Tr | 69,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,99 Tr | -31,34% |
Tổng tài sản | 871,72 Tr | 11,73% |
Tổng nợ | 317,51 Tr | 35,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 554,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 817,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 204,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,93 Tr | 91,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1901
Trang web
Nhân viên
317