Trang chủISFIN • IST
add
Is Finansal Kiralama AS
Giá đóng cửa hôm trước
21,58 ₺
Mức chênh lệch một ngày
21,30 ₺ - 22,32 ₺
Phạm vi một năm
11,05 ₺ - 22,32 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
14,88 T TRY
Số lượng trung bình
3,10 Tr
Tỷ số P/E
4,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
NDAQ
1,28%
12,65%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 T | -5,87% |
Chi phí hoạt động | -251,29 Tr | -255,06% |
Thu nhập ròng | 1,11 T | 105,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 105,10 | 117,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,30 T | 88,03% |
Tổng tài sản | 101,22 T | 45,13% |
Tổng nợ | 87,77 T | 46,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 695,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,11 T | 105,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,79 T | -249,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -228,45 Tr | -62,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,35 T | 390,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -760,64 Tr | -20,63% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
276