Trang chủISO • TSE
add
Isoenergy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,43 $
Mức chênh lệch một ngày
15,10 $ - 15,42 $
Phạm vi một năm
6,79 $ - 18,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
920,45 Tr CAD
Số lượng trung bình
245,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,48 Tr | -4,09% |
Thu nhập ròng | -4,63 Tr | 86,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,12 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,44 Tr | 4,36% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 116,36 Tr | 121,74% |
Tổng tài sản | 416,96 Tr | 22,33% |
Tổng nợ | 15,53 Tr | -58,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 401,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,63 Tr | 86,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,66 Tr | -94,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,99 Tr | 51,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 461,05 N | 241,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,25 Tr | 36,02% |
Dòng tiền tự do | -8,86 Tr | 25,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
24