Trang chủISOFOL • STO
add
Isofol Medical AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
0,66 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,64 kr - 0,73 kr
Phạm vi một năm
0,55 kr - 2,44 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
185,11 Tr SEK
Số lượng trung bình
2,53 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,00 Tr | 30,96% |
Thu nhập ròng | -12,78 Tr | 2,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,91 Tr | 5,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 126,99 Tr | 32,07% |
Tổng tài sản | 129,40 Tr | 31,48% |
Tổng nợ | 21,52 Tr | 5,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 107,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 281,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,78 Tr | 2,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,38 Tr | -37,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,80 Tr | -50,02% |
Dòng tiền tự do | -7,10 Tr | -111,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
6