Trang chủISPR • NASDAQ
add
Ispire Technology Inc
2,87 $
Sau giờ giao dịch:(1,39%)+0,040
2,91 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,94 $
Mức chênh lệch một ngày
2,80 $ - 3,30 $
Phạm vi một năm
1,44 $ - 4,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
164,42 Tr USD
Số lượng trung bình
37,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,35 Tr | -22,85% |
Chi phí hoạt động | 7,84 Tr | -39,38% |
Thu nhập ròng | -3,26 Tr | 41,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,74 | 24,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | 40,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,44 Tr | 51,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,66 Tr | -39,95% |
Tổng tài sản | 96,45 Tr | -25,21% |
Tổng nợ | 98,22 Tr | -0,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -98,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -110,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,26 Tr | 41,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,18 Tr | -132,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -140,04 N | 84,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -319,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,64 Tr | -161,18% |
Dòng tiền tự do | -10,91 Tr | -304,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
81