Trang chủISPR • NASDAQ
add
Ispire Technology Inc
2,30 $
Trước giờ mở cửa:(1,67%)+0,038
2,34 $
Đóng cửa: 18 thg 3, 08:11:38 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,74 $
Mức chênh lệch một ngày
1,73 $ - 2,39 $
Phạm vi một năm
1,44 $ - 4,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
131,39 Tr USD
Số lượng trung bình
92,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,29 Tr | -51,50% |
Chi phí hoạt động | 10,35 Tr | -31,38% |
Thu nhập ròng | -6,60 Tr | 17,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -32,55 | -70,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,12 | 14,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,65 Tr | 7,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,57 Tr | -48,90% |
Tổng tài sản | 84,40 Tr | -36,08% |
Tổng nợ | 92,06 Tr | -14,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -13,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1.349,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,60 Tr | 17,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,97 Tr | -24,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -763,00 N | -326,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -364,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,09 Tr | -51,56% |
Dòng tiền tự do | -2,27 Tr | -1.980,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
81