Trang chủISRG • TLV
add
Israir Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
151,20 ILA
Mức chênh lệch một ngày
151,00 ILA - 155,00 ILA
Phạm vi một năm
130,70 ILA - 259,90 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
402,91 Tr ILS
Số lượng trung bình
366,47 N
Tỷ số P/E
10,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 158,62 Tr | 19,25% |
Chi phí hoạt động | 15,00 Tr | 0,33% |
Thu nhập ròng | -1,28 Tr | 53,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,81 | 61,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -407,50 N | -110,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,22 Tr | -30,63% |
Tổng tài sản | 482,88 Tr | 17,19% |
Tổng nợ | 369,04 Tr | 15,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 245,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,28 Tr | 53,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,68 Tr | 29,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,45 Tr | 7,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,64 Tr | -287,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,60 Tr | -28,05% |
Dòng tiền tự do | 26,06 Tr | 52,16% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
856