Trang chủITH • TSE
add
International Tower Hill Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,49 $
Mức chênh lệch một ngày
3,33 $ - 3,57 $
Phạm vi một năm
0,66 $ - 4,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
900,72 Tr CAD
Số lượng trung bình
107,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,30 Tr | 26,97% |
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -37,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,35 Tr | 36,36% |
Tổng tài sản | 56,90 Tr | 0,67% |
Tổng nợ | 497,95 N | 180,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 261,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -37,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -935,02 N | -35,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -924,48 N | -22,65% |
Dòng tiền tự do | -438,97 N | -18,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3