Trang chủIVA • EPA
add
Inventiva SA
Giá đóng cửa hôm trước
4,60 €
Mức chênh lệch một ngày
4,48 € - 4,64 €
Phạm vi một năm
2,56 € - 6,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
916,36 Tr EUR
Số lượng trung bình
312,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 575,50 N | -89,87% |
Chi phí hoạt động | 39,16 Tr | 44,97% |
Thu nhập ròng | -89,13 Tr | -31,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,49 N | -1.201,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -38,52 Tr | -79,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,84 Tr | 3,02% |
Tổng tài sản | 249,51 Tr | 109,73% |
Tổng nợ | 278,03 Tr | 23,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -28,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 207,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -30,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -89,13 Tr | -31,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,58 Tr | -36,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,19 Tr | -64.802,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 68,25 Tr | 10,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,38 Tr | -126,34% |
Dòng tiền tự do | -22,75 Tr | -70,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
73