Trang chủIVA • NASDAQ
add
Inventiva ADR Representing Ord Shs
6,08 $
Sau giờ giao dịch:(0,99%)+0,060
6,14 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 19:06:15 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,99 $
Mức chênh lệch một ngày
5,96 $ - 6,13 $
Phạm vi một năm
2,70 $ - 7,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,07 T EUR
Số lượng trung bình
379,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,80 Tr | 105,19% |
Chi phí hoạt động | 30,65 Tr | 12,30% |
Thu nhập ròng | -87,94 Tr | -258,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,14 N | -74,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,27 Tr | -4,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 122,51 Tr | 1.073,95% |
Tổng tài sản | 178,96 Tr | 353,90% |
Tổng nợ | 187,86 Tr | 58,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -8,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -99,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -56,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -87,94 Tr | -258,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -26,86 Tr | -11,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,40 Tr | -378,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 52,39 Tr | 364,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,76 Tr | 252,12% |
Dòng tiền tự do | -14,39 Tr | 10,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
84