Trang chủIVG • ASX
add
Invert Graphite Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Phạm vi một năm
0,019 $ - 0,052 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,91 Tr AUD
Số lượng trung bình
63,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 354,44 N | -18,37% |
Thu nhập ròng | -345,08 N | 21,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -353,65 N | 18,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,48 Tr | 21,46% |
Tổng tài sản | 6,04 Tr | 139,42% |
Tổng nợ | 246,32 N | -24,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 419,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -345,08 N | 21,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -326,56 N | -3,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -501,77 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -40,80 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -869,13 N | -174,15% |
Dòng tiền tự do | -723,52 N | -167,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web