Trang chủIVG • ASX
add
Invert Graphite Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,031 $
Mức chênh lệch một ngày
0,031 $ - 0,031 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,052 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,97 Tr AUD
Số lượng trung bình
275,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 459,14 N | 134,18% |
Thu nhập ròng | -448,03 N | -159,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -458,34 N | -134,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,22 Tr | 57,67% |
Tổng tài sản | 6,82 Tr | 116,60% |
Tổng nợ | 287,84 N | 210,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 419,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -448,03 N | -159,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -459,54 N | -102,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,89 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,58 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,09 Tr | 578,48% |
Dòng tiền tự do | -235,56 N | -91,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web