Trang chủIVVD • NASDAQ
add
Invivyd Inc
1,74 $
Trước giờ mở cửa:(2,30%)+0,040
1,78 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 09:11:49 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,74 $
Phạm vi một năm
0,46 $ - 3,07 $
Giá trị vốn hóa thị trường
491,71 Tr USD
Số lượng trung bình
2,44 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,32%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,21 Tr | 24,51% |
Chi phí hoạt động | 28,62 Tr | -11,46% |
Thu nhập ròng | -11,07 Tr | 39,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -64,33 | 51,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,41 Tr | 31,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 226,69 Tr | 226,88% |
Tổng tài sản | 276,88 Tr | 113,78% |
Tổng nợ | 35,34 Tr | -42,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 241,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 282,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,07 Tr | 39,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,46 Tr | 58,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 157,18 Tr | 204.025,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 141,72 Tr | 477,72% |
Dòng tiền tự do | -11,39 Tr | -3,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
122