Trang chủIVX • ASX
add
Invion Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,077 $
Mức chênh lệch một ngày
0,077 $ - 0,079 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,19 Tr AUD
Số lượng trung bình
73,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,36 Tr | 107,25% |
Thu nhập ròng | -1,78 Tr | -90,46% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,31 Tr | -79,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 137,54 N | -81,32% |
Tổng tài sản | 8,09 Tr | -41,60% |
Tổng nợ | 2,38 Tr | 229,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -53,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -66,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,78 Tr | -90,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -635,08 N | 21,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,34 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 290,01 N | -63,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -356,42 N | -1.414,15% |
Dòng tiền tự do | -685,27 N | -92,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
4