Trang chủIVZ • ASX
add
Invictus Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,049 $
Mức chênh lệch một ngày
0,046 $ - 0,051 $
Phạm vi một năm
0,042 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
77,00 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,89 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,31 N | 327,80% |
Chi phí hoạt động | 2,15 Tr | 18,68% |
Thu nhập ròng | -2,05 Tr | -29,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,65 N | 69,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,03 Tr | -16,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,51 Tr | -66,67% |
Tổng tài sản | 135,62 Tr | -3,68% |
Tổng nợ | 1,45 Tr | 68,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 134,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,58 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,05 Tr | -29,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,21 Tr | -0,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -852,15 N | 67,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,60 N | -100,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,08 Tr | -140,53% |
Dòng tiền tự do | -1,40 Tr | 53,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
503